public press
Định nghĩa
Danh từ: Báo chí đại chúng (public press) dùng để chỉ các phương tiện truyền thông in ấn chịu trách nhiệm thu thập và xuất bản tin tức dưới dạng báo hoặc tạp chí. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của báo chí như một kênh thông tin công cộng, phục vụ lợi ích chung của xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Báo chí đại chúng đóng vai trò quan trọng trong một xã hội dân chủ.)
- (Nhiều người dựa vào báo chí đại chúng để cập nhật tin tức hàng ngày.)
- (Báo chí đại chúng có trách nhiệm đưa tin một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freedom of the public press": quyền tự do báo chí.
- Freedom of the public press is protected by law in many countries. (Quyền tự do báo chí được pháp luật bảo vệ ở nhiều quốc gia.)
- "the role of the public press": vai trò của báo chí đại chúng.
- The role of the public press has evolved with the rise of digital media. (Vai trò của báo chí đại chúng đã thay đổi cùng với sự phát triển của truyền thông kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- The press gathered outside the courthouse. (Báo chí tập trung bên ngoài tòa án.)
- Print media (danh từ): phương tiện truyền thông in ấn (báo, tạp chí).
- Print media is facing challenges from online news sources. (Phương tiện truyền thông in ấn đang đối mặt với thách thức từ các nguồn tin trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- The news media: truyền thông tin tức.
- The fourth estate: quyền lực thứ tư (ám chỉ báo chí như một nhánh quyền lực trong xã hội).
Các cụm từ liên quan
- Public press coverage: sự đưa tin của báo chí đại chúng.
- The event received widespread public press coverage. (Sự kiện này nhận được sự đưa tin rộng rãi từ báo chí đại chúng.)
- Public press release: thông cáo báo chí.
- The company issued a public press release about the new product. (Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the public press: được đưa lên mặt báo.
- The scandal hit the public press and caused a huge uproar. (Vụ bê bối đã được đưa lên mặt báo và gây ra một làn sóng phẫn nộ.)
- To be in the public press: xuất hiện trên báo chí.
- The politician's comments were frequently in the public press. (Những bình luận của chính trị gia này thường xuyên xuất hiện trên báo chí.)